Tìm hiểu thêm về từ này
Ветка
Đây là một bộ phận của cây mọc ra từ thân chính hoặc từ một nhánh khác lớn hơn. Cành cây mang lá, hoa và quả của cây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Птица села на тонкую ветку дерева.
Con chim đậu trên một cành cây mỏng manh.
Сухая ветка сломалась под тяжестью снега.
Cành cây khô đã bị gãy dưới sức nặng của tuyết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.