Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Трава

Loại thực vật thân thảo thấp, thường mọc dày đặc trên mặt đất. Trong vườn, cỏ có thể là cây cảnh nhưng cũng có thể là cỏ dại cần loại bỏ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Утром на зелёной траве блестит роса.

Buổi sáng, sương lấp lánh trên bãi cỏ xanh.

Летом траву в саду нужно регулярно косить.

Vào mùa hè, cỏ trong vườn cần được cắt tỉa thường xuyên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí