Tìm hiểu thêm về từ này
Куст
Đây là một loại cây thân gỗ thấp, có nhiều cành mọc ra từ gốc thay vì một thân chính duy nhất. Nó thường nhỏ hơn cây đại thụ và có tán lá dày đặc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
За домом растёт густой куст сирени.
Sau nhà có một bụi hoa tử đinh hương rậm rạp.
Этот ягодный куст нужно подрезать весной.
Bụi cây ăn quả này cần được cắt tỉa vào mùa xuân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.