Tìm hiểu thêm về từ này
Сорняк
Đây là những loại thực vật không mong muốn mọc tự phát trong vườn hoặc cánh đồng. chúng cạnh tranh chất dinh dưỡng và không gian với các cây trồng chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот сорняк очень трудно вырвать с корнем.
Loại cỏ dại này rất khó để nhổ tận gốc.
Весь огород зарос вредными сорняками.
Cả khu vườn đã bị bao phủ bởi những loại cỏ dại có hại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.