Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Лопата

Một dụng cụ làm vườn có lưỡi kim loại rộng và phẳng gắn vào cán dài. Nó được sử dụng chủ yếu để đào, xúc đất hoặc trộn phân bón.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Отец взял лопату и начал копать грядку.

Bố lấy cái xẻng và bắt đầu đào luống rau.

Оставь лопату в сарае после работы.

Hãy để cái xẻng trong kho sau khi làm việc xong.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí