Tìm hiểu thêm về từ này
Урожай
Từ này chỉ số lượng nông sản thu được sau một mùa trồng trọt. Nó cũng có thể chỉ hành động thu gom các loại rau củ quả đã chín.
Ví dụ trong ngữ cảnh
В этом году мы собрали отличный урожай.
Năm nay chúng tôi đã thu được một vụ thu hoạch tuyệt vời.
Богатый урожай яблок радует всю семью.
Vụ thu hoạch táo bội thu làm cho cả gia đình vui vẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.