Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Семена

Đây là bộ phận của cây dùng để gieo trồng và phát triển thành cây mới. Hạt giống cần được bảo quản nơi khô ráo để giữ được tỉ lệ nảy mầm cao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Пора покупать семена для нового сезона.

Đã đến lúc mua hạt giống cho mùa vụ mới.

Эти семена нужно замочить перед посадкой.

Những hạt giống này cần được ngâm trước khi gieo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí