Tìm hiểu thêm về từ này
Семена
Đây là bộ phận của cây dùng để gieo trồng và phát triển thành cây mới. Hạt giống cần được bảo quản nơi khô ráo để giữ được tỉ lệ nảy mầm cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Пора покупать семена для нового сезона.
Đã đến lúc mua hạt giống cho mùa vụ mới.
Эти семена нужно замочить перед посадкой.
Những hạt giống này cần được ngâm trước khi gieo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.