Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

арбуз

Một loại quả lớn có vỏ xanh và ruột đỏ với nhiều hạt đen (hoặc không hạt). Nó có vị ngọt lịm và rất mọng nước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Этот арбуз очень сладкий и холодный.

Quả dưa hấu này rất ngọt và mát.

Мы купили огромный арбуз на рынке.

Chúng tôi đã mua một quả dưa hấu khổng lồ ở chợ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí