Tìm hiểu thêm về từ này
клубника
Từ này chỉ loại quả mọng màu đỏ, có hạt nhỏ bên ngoài vỏ. Trong tiếng Nga, nó thuộc giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Летом в саду созрела клубника.
Vào mùa hè, dâu tây đã chín trong vườn.
Я хочу мороженое с клубникой.
Tôi muốn kem với dâu tây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.