Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

помидор

Danh từ này chỉ một loại rau quả thường có màu đỏ khi chín. Trong tiếng Nga, nó còn có một từ đồng nghĩa khác là 'pomidor'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Добавь один помидор в салат.

Thêm một quả cà chua vào salad.

Помидоры на рынке сегодня очень дорогие.

Cà chua ở chợ hôm nay rất đắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí