Tìm hiểu thêm về từ này
свёкла
Loại củ có màu đỏ thẫm đặc trưng, thường được dùng để tạo màu tự nhiên cho thực phẩm. Nó có vị ngọt đậm đà và chứa nhiều dưỡng chất tốt cho máu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Для борща нужна свежая свёкла.
Cần có củ cải đỏ tươi cho món súp Borscht.
Варёная свёкла полезна для здоровья.
Củ cải đỏ luộc rất tốt cho sức khỏe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.