Tìm hiểu thêm về từ này
чеснок
Một loại củ có mùi nồng đặc trưng và vị cay nồng khi ăn sống. Nó thường được băm nhỏ để phi thơm hoặc làm nước chấm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Чеснок придает блюду отличный аромат.
Tỏi mang lại hương vị tuyệt vời cho món ăn.
Не забудь добавить чеснок в соус.
Đừng quên cho thêm tỏi vào nước sốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.