Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

чеснок

Một loại củ có mùi nồng đặc trưng và vị cay nồng khi ăn sống. Nó thường được băm nhỏ để phi thơm hoặc làm nước chấm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Чеснок придает блюду отличный аромат.

Tỏi mang lại hương vị tuyệt vời cho món ăn.

Не забудь добавить чеснок в соус.

Đừng quên cho thêm tỏi vào nước sốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí