Tìm hiểu thêm về từ này
капуста
Loại rau có các lá xếp chồng lên nhau thành một cuộn chặt hình tròn. Đây là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn truyền thống của Đông Âu như súp Borscht.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сегодня мы готовим пирог с капустой.
Hôm nay chúng tôi làm bánh nhân bắp cải.
Капуста — главный ингредиент в борще.
Bắp cải là thành phần chính trong món súp củ cải đỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.