Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

капуста

Loại rau có các lá xếp chồng lên nhau thành một cuộn chặt hình tròn. Đây là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn truyền thống của Đông Âu như súp Borscht.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сегодня мы готовим пирог с капустой.

Hôm nay chúng tôi làm bánh nhân bắp cải.

Капуста — главный ингредиент в борще.

Bắp cải là thành phần chính trong món súp củ cải đỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí