Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

яблоко

Từ này chỉ một loại quả có vỏ nhẵn, thịt giòn và vị ngọt hoặc chua nhẹ. Trong tiếng Nga, từ này thuộc giống trung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я ем красное яблоко на завтрак.

Tôi ăn một quả táo đỏ vào bữa sáng.

На столе лежат спелые яблоки.

Trên bàn có những quả táo chín.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí