Tìm hiểu thêm về từ này
гриб
Một loại thực vật không có diệp lục, phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt. Có nhiều loại nấm khác nhau, từ nấm ăn được đến nấm độc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
В лесу вырос большой гриб.
Một cây nấm lớn đã mọc trong rừng.
Мы собрали много грибов после дождя.
Chúng tôi đã hái được rất nhiều nấm sau cơn mưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.