Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

гриб

Một loại thực vật không có diệp lục, phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt. Có nhiều loại nấm khác nhau, từ nấm ăn được đến nấm độc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

В лесу вырос большой гриб.

Một cây nấm lớn đã mọc trong rừng.

Мы собрали много грибов после дождя.

Chúng tôi đã hái được rất nhiều nấm sau cơn mưa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí