Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

апельсин

Từ này chỉ loại quả có múi, vỏ màu cam và mọng nước. Trong tiếng Nga, tính từ 'cam' cũng bắt nguồn từ danh từ này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я люблю свежий апельсиновый сок.

Tôi thích nước cam tươi.

Этот апельсин очень сочный.

Quả cam này rất mọng nước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí