Tìm hiểu thêm về từ này
Grosso
Grosso là tính từ với các dạng grosso, grossa, grossos, grossas. Danh từ "a grossura" nghĩa là độ dày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Este livro é muito grosso.
Quyển sách này rất dày.
Ele veste um casaco grosso.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.