Tìm hiểu thêm về từ này
O cubo
O cubo là giống đực và cũng dùng trong toán học. "Elevar ao cubo" nghĩa là lũy thừa ba.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O gelo é um cubo pequeno.
Viên đá là một hình lập phương nhỏ.
Este cubo tem seis faces.
Hình lập phương này có sáu mặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.