Tìm hiểu thêm về từ này
Estreito
Estreito là tính từ có bốn dạng. Khi làm danh từ nó nghĩa là eo biển, như "o estreito de Gibraltar".
Ví dụ trong ngữ cảnh
O corredor do prédio é estreito.
Hành lang của tòa nhà rất hẹp.
Passámos por um caminho estreito.
Chúng tôi đi qua một lối đi hẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.