Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Estreito

Estreito là tính từ có bốn dạng. Khi làm danh từ nó nghĩa là eo biển, như "o estreito de Gibraltar".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O corredor do prédio é estreito.

Hành lang của tòa nhà rất hẹp.

Passámos por um caminho estreito.

Chúng tôi đi qua một lối đi hẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí