Tìm hiểu thêm về từ này
Redondo
Redondo là tính từ và không đi với mạo từ. Nó có bốn dạng: redondo, redonda, redondos, redondas.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O prato é muito redondo.
Cái đĩa rất tròn.
Ela tem um espelho redondo.
Cô ấy có một chiếc gương tròn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.