Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Redondo

Redondo là tính từ và không đi với mạo từ. Nó có bốn dạng: redondo, redonda, redondos, redondas.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O prato é muito redondo.

Cái đĩa rất tròn.

Ela tem um espelho redondo.

Cô ấy có một chiếc gương tròn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí