Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Curto

Curto là tính từ với các dạng curto, curta, curtos, curtas. Ở Brazil động từ "curtir" nghĩa là thích thú hoặc bấm thích.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Este vestido é curto.

Chiếc váy này ngắn.

O caminho até lá é curto.

Đường đến đó rất ngắn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí