Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Comprido

Comprido là tính từ hợp với danh từ. Danh từ "o comprimento" nghĩa là chiều dài, đừng nhầm với "cumprimento", nghĩa là lời chào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O corredor é muito comprido.

Hành lang rất dài.

Ela tem o cabelo comprido.

Cô ấy có mái tóc dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí