Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Plano

Plano là tính từ và hợp theo giống và số. Danh từ trông giống hệt "o plano" lại có nghĩa là kế hoạch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O terreno aqui é plano.

Mặt đất ở đây rất phẳng.

Quero uma mesa com um tampo plano.

Tôi muốn một cái bàn có mặt phẳng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí