Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Enorme

Enorme không đổi giữa giống đực và giống cái. Chỉ số nhiều đổi thành "enormes".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Aquele edifício é enorme.

Tòa nhà kia thật khổng lồ.

Comemos uma pizza enorme.

Chúng tôi đã ăn một chiếc pizza khổng lồ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí