Tìm hiểu thêm về từ này
Enorme
Enorme không đổi giữa giống đực và giống cái. Chỉ số nhiều đổi thành "enormes".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Aquele edifício é enorme.
Tòa nhà kia thật khổng lồ.
Comemos uma pizza enorme.
Chúng tôi đã ăn một chiếc pizza khổng lồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.