Tìm hiểu thêm về từ này
O triângulo
O triângulo là giống đực và giữ dấu mũ. Các loại của nó gọi là equilátero, isósceles và escaleno.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O triângulo tem três lados.
Hình tam giác có ba cạnh.
Vejo um triângulo vermelho no livro.
Tôi thấy một hình tam giác đỏ trong sách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.