Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Występ

Đây là một danh từ chỉ hoạt động trình diễn nghệ thuật của nghệ sĩ trên sân khấu. Nó bao gồm sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự tương tác với khán giả.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Występ trwał dwie godziny.

Buổi biểu diễn kéo dài hai tiếng.

Jej występ był niezapomniany.

Buổi biểu diễn của cô ấy thật khó quên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí