Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sztuka

Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó đề cập đến thành quả của sự sáng tạo như tranh vẽ, điêu khắc hoặc một buổi biểu diễn kịch. Nó biểu hiện tư tưởng và kỹ năng của người nghệ sĩ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Lubię sztukę współczesną.

Tôi thích nghệ thuật hiện đại.

Oglądaliśmy nową sztukę w teatrze.

Chúng tôi đã xem một vở kịch mới tại nhà hát.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí