Tìm hiểu thêm về từ này
Dyrygent
Người hướng dẫn và điều phối buổi biểu diễn của một dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng bằng các cử chỉ tay. Họ chịu trách nhiệm về nhịp điệu và sự hài hòa của toàn bộ buổi diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dyrygent jest bardzo znany.
Vị nhạc trưởng rất nổi tiếng.
Słuchałem, jak dyrygent mówił.
Tôi đã nghe nhạc trưởng nói chuyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.