Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dekoracja

Đây là các vật dụng, phông nền và đạo cụ được sắp đặt trên sân khấu để mô phỏng bối cảnh của câu chuyện. Nó giúp khán giả hình dung ra không gian và thời gian của tác phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dekoracja sceny była imponująca.

Trang trí sân khấu thật ấn tượng.

Zmienili dekorację na kolejny akt.

Họ đã thay đổi thiết kế sân khấu cho màn tiếp theo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí