Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Orkiestra

Một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau, thường là nhạc cụ cổ điển, dưới sự chỉ đạo của một người điều khiển. Một dàn nhạc đầy đủ có thể bao gồm hàng chục nghệ sĩ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Orkiestra grała muzykę klasyczną.

Dàn nhạc đã chơi nhạc cổ điển.

Dyrygent prowadził orkiestrę.

Nhạc trưởng đã điều khiển dàn nhạc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí