Tìm hiểu thêm về từ này
Koncert
Một buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp trước công chúng của các nhạc công hoặc ca sĩ. Sự kiện này có thể diễn ra với quy mô từ nhỏ đến rất lớn tại các sân vận động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Idziemy na koncert jutro.
Chúng tôi sẽ đi xem buổi hòa nhạc vào ngày mai.
Koncert był fantastyczny.
Buổi hòa nhạc đã rất tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.