Tìm hiểu thêm về từ này
Publiczność
Tập hợp những người đến xem và nghe một buổi biểu diễn, buổi nói chuyện hoặc sự kiện nghệ thuật. Họ là đối tượng mà các nghệ sĩ hướng đến để phục vụ và truyền cảm hứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Publiczność była zachwycona.
Khán giả đã rất hào hứng.
Aktorzy ukłonili się publiczności.
Các diễn viên đã cúi chào khán giả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.