Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Śpiewać

Hành động tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói, thường có giai điệu và lời bài hát. Đây là một kỹ năng có thể được rèn luyện chuyên nghiệp hoặc thực hiện như một sở thích.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

On lubi śpiewać piosenki.

Anh ấy thích hát các bài hát.

Czy potrafisz śpiewać głośno?

Bạn có thể hát to không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí