Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Grać

Nó có thể chỉ hành động tạo ra âm nhạc từ một nhạc cụ hoặc hành động hóa thân thành một nhân vật trong kịch hoặc phim. Cả hai nghĩa đều liên quan đến việc thực hiện một kỹ năng nghệ thuật trước khán giả.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

On gra na pianinie.

Anh ấy chơi đàn dương cầm.

Aktor grał rolę króla.

Diễn viên đã đóng vai nhà vua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí