Tìm hiểu thêm về từ này
Wyrok
Một bản án là quyết định được đưa ra vào cuối phiên tòa. Nó xác định xem bị cáo có tội hay vô tội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sąd ogłosił wyrok po przesłuchaniu wszystkich świadków.
Tòa án đã công bố bản án sau khi lắng nghe tất cả nhân chứng.
Oskarżony ma prawo złożyć apelację od wyroku.
Bị cáo có quyền kháng cáo bản án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.