Tìm hiểu thêm về từ này
Demokracja
Dân chủ là một hình thức chính phủ mà ở đó công dân thực thi quyền lực thông qua các cuộc bầu cử tự do. Nó dựa trên nguyên tắc pháp trị và bảo vệ các quyền cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wolność słowa i wolne wybory to fundamenty demokracji.
Tự do ngôn luận và bầu cử tự do là những nền tảng của dân chủ.
Obywatele aktywnie uczestniczą w życiu polskiej demokracji.
Công dân tham gia tích cực vào đời sống dân chủ của Ba Lan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.