Tìm hiểu thêm về từ này
Sąd
Tòa án là một tổ chức nơi các tranh chấp pháp lý được xem xét và quyết định. Các tòa án khác nhau xử lý các loại vụ án khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sprawa została skierowana do sądu rejonowego w Warszawie.
Vụ việc đã được chuyển đến tòa án khu vực ở Warsaw.
Budynek sądu znajduje się w centrum miasta.
Tòa nhà tòa án nằm ở trung tâm thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.