Tìm hiểu thêm về từ này
Legislacja
Luật pháp đề cập đến các quy định được ban hành bởi một cơ quan lập pháp. Đây là phương tiện chính mà chính phủ sử dụng để tạo ra các quy tắc cho xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Proces legislacyjny wymaga współpracy Sejmu i Senatu.
Quy trình lập pháp đòi hỏi sự hợp tác giữa Hạ viện và Thượng viện.
Dobra legislacja powinna być przejrzysta dla obywateli.
Hoạt động lập pháp tốt cần phải minh bạch đối với công dân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.