Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wybory

Một cuộc bầu cử là một quy trình chính thức mà người dân lựa chọn đại diện của mình. Nó bao gồm các chiến dịch vận động, tranh luận và bỏ phiếu kín.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wybory parlamentarne odbywają się co cztery lata.

Bầu cử quốc hội diễn ra bốn năm một lần.

Każdy pełnoletni obywatel ma prawo brać udział w wyborach.

Mọi công dân đủ tuổi trưởng thành đều có quyền tham gia bầu cử.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí