Tìm hiểu thêm về từ này
Protest
Một cuộc biểu tình là một hình thức biểu thị sự bất đồng công khai đối với một chính sách hoặc quyết định. Nó có thể diễn ra dưới nhiều hình thức như diễu hành, đình công hoặc ngồi yên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Na ulicach stolicy odbył się pokojowy protest.
Một cuộc biểu tình ôn hòa đã diễn ra trên các đường phố của thủ đô.
Pracownicy zorganizowali protest o lepsze warunki pracy.
Các công nhân đã tổ chức biểu tình để đòi điều kiện làm việc tốt hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.