Tìm hiểu thêm về từ này
Prawo
Luật pháp đề cập đến các quy tắc do chính phủ thiết lập mà công dân phải tuân theo. Nó cung cấp khuôn khổ để duy trì trật tự trong xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nieznajomość prawa nie zwalnia z odpowiedzialności.
Việc không biết luật không miễn trừ trách nhiệm.
Student pilnie uczy się podstaw polskiego prawa cywilnego.
Sinh viên đang chăm chỉ học các kiến thức cơ bản về luật dân sự Ba Lan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.