Tìm hiểu thêm về từ này
Obywatel
Công dân là thành viên hợp pháp của một quốc gia, có những quyền và nghĩa vụ cụ thể. Công dân có thể tham gia bầu cử, giữ các chức vụ công và phải tuân thủ pháp luật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Każdy obywatel ma obowiązek przestrzegania konstytucji.
Mỗi công dân có nghĩa vụ tuân thủ hiến pháp.
Dowód osobisty potwierdza obywatelstwo polskie.
Chứng minh nhân dân xác nhận quốc tịch Ba Lan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.