Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Poprawka

Một sửa đổi là một thay đổi hoặc bổ sung chính thức đối với một đạo luật hoặc văn bản. Nó được sử dụng để cập nhật luật pháp nhằm đáp ứng các nhu cầu mới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Komisja zgłosiła poprawkę do projektu ustawy budżetowej.

Ủy ban đã đệ trình bản sửa đổi cho dự thảo luật ngân sách.

Poprawka zmienia sposób obliczania podatku dla firm.

Sửa đổi này thay đổi cách tính thuế cho các doanh nghiệp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí