Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Strażak

Thuật ngữ này bắt nguồn từ từ "straż" (cảnh vệ). Ở Ba Lan, cũng có một Đội Cứu Hỏa Tình Nguyện (OSP) rất năng động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dzielny strażak uratował kota z wysokiego drzewa.

Strażacy szybko przyjechali na miejsce pożaru.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí