Tìm hiểu thêm về từ này
Strażak
Thuật ngữ này bắt nguồn từ từ "straż" (cảnh vệ). Ở Ba Lan, cũng có một Đội Cứu Hỏa Tình Nguyện (OSP) rất năng động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dzielny strażak uratował kota z wysokiego drzewa.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu con mèo từ trên cây cao xuống.
Strażacy szybko przyjechali na miejsce pożaru.
Các lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường vụ hỏa hoạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.