Tìm hiểu thêm về từ này
Urzędnik
Chỉ đến một công chức hoặc nhân viên văn phòng trong bộ máy hành chính của chính phủ. Nó liên quan đến chủ nghĩa quan liêu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Urzędnik poprosił mnie o dowód osobisty i podpis.
Viên công chức đã yêu cầu tôi xuất trình chứng minh thư và ký tên.
Muszę porozmawiać z urzędnikiem w sprawie mojego paszportu.
Tôi cần nói chuyện với công chức về vấn đề hộ chiếu của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.