Tìm hiểu thêm về từ này
Programista
Một từ hiện đại thiết yếu. Nó theo mẫu kết thúc bằng 'a' giống đực, phổ biến cho nhiều danh xưng nghề nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zdolny programista napisał nową aplikację w tydzień.
Lập trình viên tài năng đã viết xong ứng dụng mới trong một tuần.
Praca jako programista wymaga logicznego myślenia i cierpliwości.
Làm việc như một lập trình viên đòi hỏi tư duy logic và sự kiên nhẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.