Tìm hiểu thêm về từ này
Kelner
Chỉ người phục vụ. Dạng nữ tính là kelnerka. Từ này được sử dụng trong tất cả các loại hình nhà hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kelner przyniósł nam kartę dań oraz zimną wodę.
Uprzejmy kelner polecił nam dzisiaj specjalność szefa kuchni.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.