Tìm hiểu thêm về từ này
Nauczyciel
Một danh từ giống đực chỉ giáo viên. Dạng giống cái là nauczycielka, và cả hai đều được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nasz nauczyciel historii opowiada bardzo ciekawe historie.
Giáo viên lịch sử của chúng tôi kể những câu chuyện rất thú vị.
Zawsze chciałem zostać nauczycielem języka polskiego.
Tôi luôn muốn trở thành một giáo viên tiếng Ba Lan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.