Tìm hiểu thêm về từ này
Kucharz
Kucharz đề cập đến một đầu bếp hoặc người nấu ăn. Nếu ai đó là người đứng đầu nhà bếp, họ được gọi là szef kuchni.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nasz kucharz przygotował wyśmienite pierogi z mięsem.
Mój syn marzy, by pracować jako kucharz.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.