Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kierowca

Từ kết thúc bằng 'a' nhưng là giống đực. Nó đề cập đến bất kỳ ai lái xe chuyên nghiệp, chẳng hạn như tài xế taxi hoặc xe tải.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kierowca autobusu spóźnił się dzisiaj dziesięć minut.

Tài xế xe buýt hôm nay đã đến muộn mười phút.

Doświadczony kierowca zawsze dba o bezpieczeństwo pasażerów.

Một tài xế kinh nghiệm luôn quan tâm đến sự an toàn của hành khách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí