Tìm hiểu thêm về từ này
Kierowca
Từ kết thúc bằng 'a' nhưng là giống đực. Nó đề cập đến bất kỳ ai lái xe chuyên nghiệp, chẳng hạn như tài xế taxi hoặc xe tải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kierowca autobusu spóźnił się dzisiaj dziesięć minut.
Tài xế xe buýt hôm nay đã đến muộn mười phút.
Doświadczony kierowca zawsze dba o bezpieczeństwo pasażerów.
Một tài xế kinh nghiệm luôn quan tâm đến sự an toàn của hành khách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.